sloppily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cẩu thả, qua loa
🎯
Đừng chỉ tra "sloppily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a careless or poorly executed manner
✏️
Câu ví dụ
The instructions were sloppily translated , making them hard to follow .
Các hướng dẫn đã được dịch cẩu thả, khiến chúng khó làm theo.
✅
Luyện tập

"sloppily" nghĩa là gì?