Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, tài tình
Đừng chỉ tra "skillfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows ability, expertise, or careful technique
Câu ví dụ
The carpenter skillfully carved intricate patterns into the wood .
Người thợ mộc khéo léo chạm khắc những hoa văn phức tạp vào gỗ.
Luyện tập
"skillfully" nghĩa là gì?