artfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, một cách nghệ thuật
💡
Definition (English)
in a way that displays creative talent, aesthetic taste, or design precision
✏️
Câu ví dụ
The fabric was artfully embroidered with golden thread .
Vải được thêu một cách nghệ thuật bằng chỉ vàng.
Luyện tập

"artfully" nghĩa là gì?