ineptly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vụng về, một cách không hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "ineptly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a lack of skill, competence, or effectiveness
✏️
Câu ví dụ
The student answered the exam questions ineptly, demonstrating a lack of understanding of the material .
Sinh viên đã trả lời các câu hỏi thi một cách vụng về, thể hiện sự thiếu hiểu biết về tài liệu.
✅
Luyện tập

"ineptly" nghĩa là gì?