outdated

/ˈaʊtˌdeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, cũ kỹ
🎯
Đừng chỉ tra "outdated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
no longer matching the current trends or standards because of being too old
✏️
Câu ví dụ
With the rise of streaming , DVDs are often considered outdated by most consumers .
Với sự phát triển của dịch vụ phát trực tuyến, DVD thường được hầu hết người tiêu dùng coi là lỗi thời.
✅
Luyện tập

"outdated" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này