Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, cũ kỹ
Đừng chỉ tra "outdated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
no longer matching the current trends or standards because of being too old
Câu ví dụ
With the rise of streaming , DVDs are often considered outdated by most consumers .
Với sự phát triển của dịch vụ phát trực tuyến, DVD thường được hầu hết người tiêu dùng coi là lỗi thời.
Luyện tập
"outdated" nghĩa là gì?