antiquated

/ˈæntəˌkweɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, cổ hủ
🎯
Đừng chỉ tra "antiquated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
no longer useful, accepted, or relevant to modern times
✏️
Câu ví dụ
Some schools still use antiquated teaching methods that lack engagement .
Một số trường học vẫn sử dụng các phương pháp giảng dạy lỗi thời thiếu sự thu hút.
✅
Luyện tập

"antiquated" nghĩa là gì?