Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, cổ hủ
Đừng chỉ tra "antiquated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
no longer useful, accepted, or relevant to modern times
Câu ví dụ
Some schools still use antiquated teaching methods that lack engagement .
Một số trường học vẫn sử dụng các phương pháp giảng dạy lỗi thời thiếu sự thu hút.
Luyện tập
"antiquated" nghĩa là gì?