obsolete

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, cổ hủ
🎯
Đừng chỉ tra "obsolete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
outdated and gone out of style, often replaced by more current trends or advancements
✏️
Câu ví dụ
Many obsolete technologies can still be found in antique shops .
Nhiều công nghệ lỗi thời vẫn có thể được tìm thấy trong các cửa hàng đồ cổ.
✅
Luyện tập

"obsolete" nghĩa là gì?