Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, cổ hủ
Đừng chỉ tra "obsolete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
outdated and gone out of style, often replaced by more current trends or advancements
Câu ví dụ
Many obsolete technologies can still be found in antique shops .
Nhiều công nghệ lỗi thời vẫn có thể được tìm thấy trong các cửa hàng đồ cổ.
Luyện tập
"obsolete" nghĩa là gì?