nightstand

/ˈnaɪtˌstænd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn đầu giường, tủ nhỏ cạnh giường
🎯
Đừng chỉ tra "nightstand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small table or cabinet next to a bed for storing personal items, often with drawers or shelves
✏️
Câu ví dụ
She kept a photo of her family on the nightstand as a reminder of home .
Cô ấy giữ một bức ảnh gia đình trên bàn đầu giường như một lời nhắc nhở về nhà.
✅
Luyện tập

"nightstand" nghĩa là gì?