day bed
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
giường ngày, ghế sofa giường
Đừng chỉ tra "day bed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bed that is designed to function as a seating area during the day and as a bed for sleeping at night, typically featuring a twin-sized mattress and a frame with a backrest and armrests
Câu ví dụ
We decided to place a day bed in the sunroom to create a relaxing space for lounging .
Chúng tôi quyết định đặt một giường ngày trong phòng tắm nắng để tạo ra một không gian thư giãn để thư giãn.
Luyện tập
"day bed" nghĩa là gì?