dining table

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn ăn, bàn dùng để ăn
🎯
Đừng chỉ tra "dining table" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a table on which people have meals
✏️
Câu ví dụ
They decided to buy a larger dining table to accommodate the growing family .
Họ quyết định mua một bàn ăn lớn hơn để phù hợp với gia đình đang phát triển.
✅
Luyện tập

"dining table" nghĩa là gì?