recliner

/ɹɪˈkɫaɪnɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế bành có thể điều chỉnh, ghế thư giãn
🎯
Đừng chỉ tra "recliner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a soft and comfortable chair with a footrest and a back that can be adjusted to be set in a position one prefers
✅
Luyện tập

"recliner" nghĩa là gì?