teapoy

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một chiếc bàn nhỏ trang trí có nắp gập hoặc tháo rời, thường được sử dụng để cất trà hoặc các vật dụng nhỏ khác
🎯
Đừng chỉ tra "teapoy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, decorative table with a hinged or removable top, often used for storing tea or other small items, and commonly found in Indian and Southeast Asian homes
✏️
Câu ví dụ
We decided to put the teapoy near the window , where it could catch the sunlight .
Chúng tôi quyết định đặt bàn trà gần cửa sổ, nơi nó có thể đón ánh sáng mặt trời.
✅
Luyện tập

"teapoy" nghĩa là gì?