Nghĩa tiếng Việt
rèm, màn che
Đừng chỉ tra "drape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of curtain that is long and thick
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
curtain rèm, màn
Luyện tập
"drape" nghĩa là gì?