drape

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rèm, màn che
🎯
Đừng chỉ tra "drape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of curtain that is long and thick
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa curtain rèm, màn
✅
Luyện tập

"drape" nghĩa là gì?