Nghĩa tiếng Việt
luôn luôn, không thay đổi
Đừng chỉ tra "invariably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in every case without exception
Câu ví dụ
The policy is invariably enforced across all departments .
Chính sách được áp dụng một cách không thay đổi ở tất cả các phòng ban.
Luyện tập
"invariably" nghĩa là gì?