invariably

/ˌɪnˈvɛɹiəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
luôn luôn, không thay đổi
🎯
Đừng chỉ tra "invariably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in every case without exception
✏️
Câu ví dụ
The policy is invariably enforced across all departments .
Chính sách được áp dụng một cách không thay đổi ở tất cả các phòng ban.
✅
Luyện tập

"invariably" nghĩa là gì?