Nghĩa tiếng Việt
thông thường, bình thường
Đừng chỉ tra "ordinarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the way that is typical or expected under normal circumstances
Câu ví dụ
Ordinarily, they hold meetings on Mondays .
Thông thường, họ tổ chức các cuộc họp vào thứ Hai.
Luyện tập
"ordinarily" nghĩa là gì?