ordinarily

/ˌɔɹdəˈnɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, bình thường
🎯
Đừng chỉ tra "ordinarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the way that is typical or expected under normal circumstances
✏️
Câu ví dụ
Ordinarily, they hold meetings on Mondays .
Thông thường, họ tổ chức các cuộc họp vào thứ Hai.
✅
Luyện tập

"ordinarily" nghĩa là gì?