Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, phi thường
Đừng chỉ tra "incredible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely great or large
Câu ví dụ
The incredible diversity of wildlife in the rainforest is a marvel of nature .
Sự đa dạng đáng kinh ngạc của động vật hoang dã trong rừng nhiệt đới là một kỳ quan của thiên nhiên.
Luyện tập
"incredible" nghĩa là gì?