fascinating

/ˈfæsəˌneɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, lôi cuốn
🎯
Đừng chỉ tra "fascinating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely interesting or captivating
✏️
Câu ví dụ
The magician 's tricks are fascinating to watch , leaving audiences spellbound .
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia hấp dẫn khi xem, khiến khán giả mê mẩn.
✅
Luyện tập

"fascinating" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality