phenomenal

/fəˈnɑmənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phi thường, xuất sắc
🎯
Đừng chỉ tra "phenomenal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying an exceptional level of excellence
✏️
Câu ví dụ
The phenomenal speed of the athlete set a new world record .
Tốc độ phi thường của vận động viên đã lập kỷ lục thế giới mới.
✅
Luyện tập

"phenomenal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality