phenomenal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phi thường, xuất sắc
Definition (English)
displaying an exceptional level of excellence
Câu ví dụ
The phenomenal speed of the athlete set a new world record .
Tốc độ phi thường của vận động viên đã lập kỷ lục thế giới mới.
Luyện tập
"phenomenal" nghĩa là gì?