graphically

/ˈɡɹæfɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đồ họa
🎯
Đừng chỉ tra "graphically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with visual representation, often using charts, diagrams, or other visual elements to convey information
✏️
Câu ví dụ
The timeline was represented graphically to highlight key events .
Dòng thời gian được thể hiện đồ họa để làm nổi bật các sự kiện quan trọng.
✅
Luyện tập

"graphically" nghĩa là gì?