Nghĩa tiếng Việt
một cách đồ họa
Đừng chỉ tra "graphically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with visual representation, often using charts, diagrams, or other visual elements to convey information
Câu ví dụ
The timeline was represented graphically to highlight key events .
Dòng thời gian được thể hiện đồ họa để làm nổi bật các sự kiện quan trọng.
Luyện tập
"graphically" nghĩa là gì?