Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ diệu, một cách ma thuật
Đừng chỉ tra "magically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that appears to involve magic or supernatural forces
Câu ví dụ
The atmosphere in the theater changed magically as the orchestra played the opening notes .
Bầu không khí trong nhà hát thay đổi một cách kỳ diệu khi dàn nhạc chơi những nốt nhạc mở đầu.
Luyện tập
"magically" nghĩa là gì?