magically

/ˈmædʒɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ diệu, một cách ma thuật
🎯
Đừng chỉ tra "magically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that appears to involve magic or supernatural forces
✏️
Câu ví dụ
The atmosphere in the theater changed magically as the orchestra played the opening notes .
Bầu không khí trong nhà hát thay đổi một cách kỳ diệu khi dàn nhạc chơi những nốt nhạc mở đầu.
✅
Luyện tập

"magically" nghĩa là gì?