magnetically

/mæɡˈnɛtɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách từ tính, bằng từ tính
🎯
Đừng chỉ tra "magnetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves magnets or magnetism
✏️
Câu ví dụ
The refrigerator door seals magnetically to keep the cold air inside .
Cửa tủ lạnh đóng lại từ tính để giữ không khí lạnh bên trong.
✅
Luyện tập

"magnetically" nghĩa là gì?