Nghĩa tiếng Việt
một cách từ tính, bằng từ tính
Đừng chỉ tra "magnetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves magnets or magnetism
Câu ví dụ
The refrigerator door seals magnetically to keep the cold air inside .
Cửa tủ lạnh đóng lại từ tính để giữ không khí lạnh bên trong.
Luyện tập
"magnetically" nghĩa là gì?