futuristic

/ˌfjutʃɝˈɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương lai, tiên tiến
🎯
Đừng chỉ tra "futuristic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having extremely modern, innovative technology or design, often resembling what might be expected in the future
✏️
Câu ví dụ
The city ’s new airport has a futuristic look , with sleek glass walls and automated systems .
Sân bay mới của thành phố có vẻ ngoài tương lai, với những bức tường kính bóng bẩy và hệ thống tự động.
✅
Luyện tập

"futuristic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này