frustration

/fɹəˈstɹeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thất vọng, sự bực bội
🎯
Đừng chỉ tra "frustration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling of being impatient, annoyed, or upset because of being unable to do or achieve what is desired
✏️
Câu ví dụ
The frustration of not being able to solve the puzzle made him give up .
Sự thất vọng vì không thể giải được câu đố khiến anh ấy bỏ cuộc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"frustration" nghĩa là gì?