Nghĩa tiếng Việt
sự mãn nguyện, sự hoàn thành
Đừng chỉ tra "fulfillment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of happiness when one's needs are satisfied
Câu ví dụ
His dedication to his family gave him a profound feeling of fulfillment.
Sự cống hiến của anh ấy cho gia đình đã mang lại cho anh ấy cảm giác thỏa mãn sâu sắc.
Luyện tập
"fulfillment" nghĩa là gì?