fulfillment

/fʊɫˈfɪɫmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự mãn nguyện, sự hoàn thành
🎯
Đừng chỉ tra "fulfillment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of happiness when one's needs are satisfied
✏️
Câu ví dụ
His dedication to his family gave him a profound feeling of fulfillment.
Sự cống hiến của anh ấy cho gia đình đã mang lại cho anh ấy cảm giác thỏa mãn sâu sắc.
✅
Luyện tập

"fulfillment" nghĩa là gì?