loneliness

/ˈɫoʊnɫinəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cô đơn, nỗi buồn
🎯
Đừng chỉ tra "loneliness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sense of sadness or melancholy arising from being alone or lacking companionship
✏️
Câu ví dụ
Even in a bustling crowd , Tom could n't shake off the overwhelming loneliness that accompanied him everywhere .
Ngay cả trong một đám đông nhộn nhịp, Tom không thể thoát khỏi cảm giác cô đơn áp đảo đi theo anh mọi nơi.
✅
Luyện tập

"loneliness" nghĩa là gì?