sadness
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nỗi buồn
Definition (English)
the feeling of being sad and not happy
Câu ví dụ
His sudden departure left a lingering sadness in the hearts of his friends and family .
Sự ra đi đột ngột của anh ấy để lại một nỗi buồn dai dẳng trong lòng bạn bè và gia đình.
Luyện tập
"sadness" nghĩa là gì?