Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, mỏng manh
Đừng chỉ tra "frail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a weak physical state or delicate health
Câu ví dụ
Despite her frail appearance, her spirit was unyielding, and she faced every challenge with courage.
Mặc dù vẻ ngoài yếu ớt của cô, tinh thần của cô ấy vẫn kiên cường và cô ấy đối mặt với mọi thử thách bằng lòng can đảm.
Luyện tập
"frail" nghĩa là gì?