fragile
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mỏng manh, dễ vỡ
Definition (English)
easily damaged or broken
Câu ví dụ
The fragile relationship between the two countries was strained by recent tensions .
Mối quan hệ mong manh giữa hai quốc gia đã bị căng thẳng bởi những căng thẳng gần đây.
Luyện tập
"fragile" nghĩa là gì?