Nghĩa tiếng Việt
mỏng manh, yếu ớt
Đừng chỉ tra "flimsy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
likely to break due to the lack of strength or durability
Câu ví dụ
The flimsy support beams in the old house made it unsafe to live in .
Những thanh đỡ mong manh trong ngôi nhà cũ khiến nó không an toàn để ở.
Luyện tập
"flimsy" nghĩa là gì?