Nghĩa tiếng Việt
suy yếu, giảm chất lượng
Đừng chỉ tra "impaired" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
weakened in strength, effectiveness, quality, or usefulness
Câu ví dụ
The impaired efficiency of the old refrigerator led to higher energy bills .
Hiệu suất suy giảm của tủ lạnh cũ dẫn đến hóa đơn tiền điện cao hơn.
Luyện tập
"impaired" nghĩa là gì?