impaired

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy yếu, giảm chất lượng
🎯
Đừng chỉ tra "impaired" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
weakened in strength, effectiveness, quality, or usefulness
✏️
Câu ví dụ
The impaired efficiency of the old refrigerator led to higher energy bills .
Hiệu suất suy giảm của tủ lạnh cũ dẫn đến hóa đơn tiền điện cao hơn.
✅
Luyện tập

"impaired" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness