feeble

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, ốm yếu
🎯
Đừng chỉ tra "feeble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking in physical strength or energy
✏️
Câu ví dụ
The feeble legs of the injured deer trembled as it tried to stand up .
Những cái chân yếu ớt của con nai bị thương run rẩy khi nó cố gắng đứng dậy.
✅
Luyện tập

"feeble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness