formerly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước đây, trước kia
🎯
Đừng chỉ tra "formerly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an earlier period
✏️
Câu ví dụ
The town was formerly a quiet village , but it has transformed into a bustling city .
Thị trấn trước đây là một ngôi làng yên tĩnh, nhưng nó đã biến thành một thành phố nhộn nhịp.
✅
Luyện tập

"formerly" nghĩa là gì?