Nghĩa tiếng Việt
trước đây, trước kia
Đừng chỉ tra "formerly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an earlier period
Câu ví dụ
The town was formerly a quiet village , but it has transformed into a bustling city .
Thị trấn trước đây là một ngôi làng yên tĩnh, nhưng nó đã biến thành một thành phố nhộn nhịp.
Luyện tập
"formerly" nghĩa là gì?