removable

/ɹɪˈmuvəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháo rời được, có thể tháo lắp
🎯
Đừng chỉ tra "removable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be easily taken off or detached from its original position or location
✏️
Câu ví dụ
The protective case for the tablet is removable for cleaning and maintenance .
Vỏ bảo vệ máy tính bảng có thể tháo rời để vệ sinh và bảo trì.
✅
Luyện tập

"removable" nghĩa là gì?