Nghĩa tiếng Việt
tháo rời được, có thể tháo lắp
Đừng chỉ tra "removable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be easily taken off or detached from its original position or location
Câu ví dụ
The protective case for the tablet is removable for cleaning and maintenance .
Vỏ bảo vệ máy tính bảng có thể tháo rời để vệ sinh và bảo trì.
Luyện tập
"removable" nghĩa là gì?