metabolic

/ˌmɛtəˈbɑɫɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi chất
🎯
Đừng chỉ tra "metabolic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the chemical processes that occur within a living organism to maintain life
✏️
Câu ví dụ
Metabolic disorders like diabetes can disrupt normal glucose metabolism.
Các rối loạn chuyển hóa như tiểu đường có thể làm gián đoạn quá trình chuyển hóa glucose bình thường.
✅
Luyện tập

"metabolic" nghĩa là gì?