dependable

/dɪˈpɛndəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
🎯
Đừng chỉ tra "dependable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be relied on to do what is needed or asked of
✏️
Câu ví dụ
The dependable teacher provides consistent support and guidance to students .
Giáo viên đáng tin cậy cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn nhất quán cho học sinh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dependable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits