Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Đừng chỉ tra "dependable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be relied on to do what is needed or asked of
Câu ví dụ
The dependable teacher provides consistent support and guidance to students .
Giáo viên đáng tin cậy cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn nhất quán cho học sinh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
reliable đáng tin cậy, chắc chắn
Luyện tập
"dependable" nghĩa là gì?