suave
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lịch lãm, quyến rũ
Definition (English)
(typically of men) very polite and charming
Câu ví dụ
Known for his suave charm, he easily captivates others with his smooth-talking and wit.
Được biết đến với sự quyến rũ lịch lãm, anh ấy dễ dàng thu hút người khác bằng cách nói chuyện mượt mà và trí tuệ của mình.
Luyện tập
"suave" nghĩa là gì?