charismatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có sức hút, lôi cuốn
Definition (English)
having an appealing and persuasive personality that attracts and influences others
Câu ví dụ
The charismatic salesman effortlessly convinces customers with his persuasive pitch and confidence .
Người bán hàng có sức hút dễ dàng thuyết phục khách hàng bằng bài thuyết trình thuyết phục và sự tự tin của mình.
Luyện tập
"charismatic" nghĩa là gì?