empathic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thấu cảm, đồng cảm
Đừng chỉ tra "empathic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to understand and share the feelings of others
Câu ví dụ
His empathic response during the difficult situation helped ease tensions .
Phản ứng đồng cảm của anh ấy trong tình huống khó khăn đã giúp giảm bớt căng thẳng.
Luyện tập
"empathic" nghĩa là gì?