Nghĩa tiếng Việt
áp đảo, mạnh mẽ
Đừng chỉ tra "overwhelmingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is overpowering in force, intensity, or effect
Câu ví dụ
The evidence was overwhelmingly in favor of the defendant 's innocence .
Bằng chứng áp đảo ủng hộ sự vô tội của bị cáo.
Luyện tập
"overwhelmingly" nghĩa là gì?