overwhelmingly

/ˌoʊvɝˈwɛɫmɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp đảo, mạnh mẽ
🎯
Đừng chỉ tra "overwhelmingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is overpowering in force, intensity, or effect
✏️
Câu ví dụ
The evidence was overwhelmingly in favor of the defendant 's innocence .
Bằng chứng áp đảo ủng hộ sự vô tội của bị cáo.
✅
Luyện tập

"overwhelmingly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Undesirable High Extent