parasitic

/ˌpɛɹəˈsɪtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ký sinh, ký sinh trùng
🎯
Đừng chỉ tra "parasitic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to organisms that live on or inside other organisms, benefiting at the expense of their hosts
✏️
Câu ví dụ
Parasitic fungi , like the cordyceps fungus , infect insects and alter their behavior to aid in their own reproduction .
Nấm ký sinh, như nấm cordyceps, lây nhiễm cho côn trùng và thay đổi hành vi của chúng để hỗ trợ sinh sản của chính chúng.
✅
Luyện tập

"parasitic" nghĩa là gì?