psychedelic

/ˌsaɪkəˈdɛɫɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảo giác, gây ảo giác
🎯
Đừng chỉ tra "psychedelic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(medicine) inducing vivid sensory perceptions, altered states of consciousness, or heightened awareness, often associated with hallucinogenic effects
✏️
Câu ví dụ
The neurologist investigated the potential psychedelic properties of a novel drug .
Nhà thần kinh học đã điều tra các đặc tính gây ảo giác tiềm năng của một loại thuốc mới.
✅
Luyện tập

"psychedelic" nghĩa là gì?