Nghĩa tiếng Việt
ảo giác, gây ảo giác
Đừng chỉ tra "psychedelic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(medicine) inducing vivid sensory perceptions, altered states of consciousness, or heightened awareness, often associated with hallucinogenic effects
Câu ví dụ
The neurologist investigated the potential psychedelic properties of a novel drug .
Nhà thần kinh học đã điều tra các đặc tính gây ảo giác tiềm năng của một loại thuốc mới.
Luyện tập
"psychedelic" nghĩa là gì?