volitional
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có ý chí, có chủ ý
Đừng chỉ tra "volitional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of actions or decisions) made consciously and deliberately
Câu ví dụ
The therapist encouraged him to exercise volitional control over his negative thought patterns .
Nhà trị liệu khuyến khích anh ta thực hiện kiểm soát ý chí đối với các mẫu suy nghĩ tiêu cực của mình.
Luyện tập
"volitional" nghĩa là gì?