vintage

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ điển, vintage
🎯
Đừng chỉ tra "vintage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of things) old but highly valued for the quality, excellent condition, or timeless design
✏️
Câu ví dụ
His home is decorated with vintage furniture that adds a charming, nostalgic feel.
Ngôi nhà của anh ấy được trang trí bằng đồ nội thất vintage tạo thêm cảm giác quyến rũ, hoài cổ.
✅
Luyện tập

"vintage" nghĩa là gì?