Nghĩa tiếng Việt
cổ điển, vintage
Đừng chỉ tra "vintage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of things) old but highly valued for the quality, excellent condition, or timeless design
Câu ví dụ
His home is decorated with vintage furniture that adds a charming, nostalgic feel.
Ngôi nhà của anh ấy được trang trí bằng đồ nội thất vintage tạo thêm cảm giác quyến rũ, hoài cổ.
Luyện tập
"vintage" nghĩa là gì?