First Day as an Aquarium Volunteer
Hi, you must be Mai, our new volunteer. I'm Daniel. Welcome to the aquarium!
Chào em, chắc em là Mai, tình nguyện viên mới của bọn anh. Anh là Daniel. Chào mừng em đến thủy cung!
Nice to meet you. I'm quite nervous. I've never worked with animals before, apart from my goldfish and my sister's guinea pig.
Rất vui được gặp anh. Em hơi hồi hộp. Em chưa bao giờ làm việc với động vật, trừ con cá vàng của em và con chuột lang của chị gái.
Don't worry, everyone starts somewhere. Today you'll help me feed the animals and answer questions from visitors. Let's start with the big tank.
Đừng lo, ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó. Hôm nay em sẽ giúp anh cho các con vật ăn và trả lời câu hỏi của khách tham quan. Mình bắt đầu từ bể lớn nhé.
Wow, it's like standing under the sea. Is that a shark?
Ồ, cứ như đang đứng dưới đáy biển. Kia có phải cá mập không anh?
Yes, it's a bull shark. It's one of the few sharks which can live in both salt water and fresh water. Some have been found far up rivers.
Đúng, đó là cá mập bò. Nó là một trong số ít loài cá mập sống được cả ở nước mặn lẫn nước ngọt. Người ta từng thấy chúng ở tận sâu trong sông.
Is it dangerous?
Nó có nguy hiểm không ạ?
In the wild, bull sharks sometimes attack people, so swimmers should be careful. But this one is well fed, so she isn't interested in us.
Ngoài tự nhiên, cá mập bò đôi khi tấn công người, nên người bơi phải cẩn thận. Nhưng con này được cho ăn no đủ nên chẳng thèm để ý đến mình đâu.
That's good to know! What's next?
Biết vậy em yên tâm rồi! Tiếp theo là gì ạ?
The salmon tank. These salmon were born in a river, then they swam to the sea. When they're adults, they go back to the same river to lay their eggs.
Bể cá hồi. Những con cá hồi này sinh ra ở sông, rồi bơi ra biển. Khi trưởng thành, chúng quay về đúng con sông đó để đẻ trứng.
How do they find their way back?
Làm sao chúng tìm được đường về ạ?
Scientists think they use their sense of smell. Amazing, isn't it? Now, this is my favorite animal: our octopus, Ollie.
Các nhà khoa học cho rằng chúng dùng khứu giác. Kỳ diệu nhỉ? Còn đây là con vật anh thích nhất: chú bạch tuộc Ollie.
Where is he? I can only see rocks.
Nó đâu ạ? Em chỉ thấy toàn đá.
Look closer. He's changed his color to match the rocks. An octopus can also squeeze through any hole that is bigger than its mouth.
Nhìn kỹ hơn đi. Nó đã đổi màu cho giống đá rồi đấy. Bạch tuộc còn có thể lách qua bất kỳ cái lỗ nào lớn hơn miệng của nó.
That sounds rather scary. Has he ever escaped?
Nghe hơi đáng sợ. Nó đã bao giờ trốn ra ngoài chưa ạ?
Once. We found him in the next tank, eating our crabs! The lid has been locked ever since.
Một lần rồi. Bọn anh thấy nó ở bể bên cạnh, đang chén mấy con cua! Từ đó đến giờ nắp bể luôn được khóa.
Ha! And what's in the shallow pool over there?
Ha! Thế còn trong cái hồ nông đằng kia là gì ạ?
That's the touch pool. Children can touch the shellfish there, like clams and mussels. Your job this afternoon is to make sure they're gentle.
Đó là hồ chạm tay. Trẻ con có thể sờ vào các loài có vỏ ở đó, như nghêu và vẹm. Chiều nay việc của em là để ý cho các bé chạm nhẹ tay.
Can they touch the lobster too?
Các bé có được sờ con tôm hùm không ạ?
No, the lobster stays in his own tank. His claws are strong enough to hurt a child's finger. You know, lobsters were once so common in some places that they were given to prisoners.
Không, tôm hùm ở bể riêng. Càng của nó đủ khỏe để làm đau ngón tay trẻ con. Em biết không, ngày xưa ở vài nơi tôm hùm nhiều đến mức người ta đem cho tù nhân ăn.
Really? Now it's one of the most expensive dishes in restaurants.
Thật ạ? Giờ nó là một trong những món đắt nhất ở nhà hàng.
Exactly. Right, it's almost eleven, which means it's feeding time for the seals.
Chính xác. Được rồi, sắp mười một giờ, nghĩa là đến giờ cho hải cẩu ăn.
They're so playful! That one is clapping.
Chúng nghịch quá! Con kia đang vỗ tay kìa.
That's Bella. She was found on a beach with an injured flipper and brought here five years ago. She couldn't survive in the sea now, so this is her home.
Đó là Bella. Nó được tìm thấy trên bãi biển với một bên chân chèo bị thương và được đưa về đây năm năm trước. Giờ nó không thể sống sót ngoài biển, nên đây là nhà của nó.
And the old turtle in the corner pool, was he rescued too?
Thế còn chú rùa già ở hồ trong góc, cũng được cứu về ạ?
Yes, he was caught in a fishing net. Thousands of sea turtles are hurt by plastic and nets every year.
Ừ, nó bị mắc vào lưới đánh cá. Mỗi năm có hàng nghìn con rùa biển bị thương vì rác nhựa và lưới.
That's so sad. If more people knew about it, maybe they would use less plastic.
Buồn quá. Nếu nhiều người biết chuyện này hơn, có lẽ họ sẽ dùng ít đồ nhựa hơn.
That's why we talk to visitors. Here, take this bucket and throw one fish to each seal. Don't let Bella take them all!
Thế nên bọn anh mới nói chuyện với khách tham quan. Đây, em cầm xô này và ném cho mỗi con hải cẩu một con cá. Đừng để Bella ăn hết nhé!
Okay. Here you go, Bella. Oh no, she splashed me!
Vâng. Của em đây, Bella. Ôi không, nó té nước vào em rồi!
Congratulations! Now you're a real aquarium volunteer.
Chúc mừng em! Giờ em là tình nguyện viên thủy cung thực thụ rồi đấy.