Planning a Class Party

Lên kế hoạch cho buổi liên hoan lớp
A1 Useful Verbs 47 câu 12 từ vựng ~2 phút nghe
It's the end of the school year. Duc is the class leader. He talks to his teacher, Mrs. Wilson, about the class party on Friday.
Đã đến cuối năm học. Đức là lớp trưởng. Cậu nói chuyện với cô giáo là cô Wilson về buổi liên hoan lớp vào thứ Sáu.
Nhân vật: Mrs. Wilson, Duc
47 câu
Duc

Mrs. Wilson, can I talk to you about the party?

Cô Wilson ơi, em nói chuyện với cô về buổi liên hoan được không ạ?

Mrs. Wilson

Of course, Duc. Let's plan it together. What do you need?

Được chứ, Đức. Mình cùng lên kế hoạch nhé. Em cần gì?

Duc

First, food and drinks. Everyone wants pizza.

Đầu tiên là đồ ăn và đồ uống. Ai cũng muốn ăn pizza ạ.

Mrs. Wilson

Pizza is fine. How many pizzas do we need for thirty students?

Pizza cũng được. Ba mươi học sinh thì mình cần bao nhiêu cái pizza?

Duc

Maybe eight big pizzas. Students can share.

Có lẽ tám cái pizza to ạ. Các bạn có thể ăn chung.

Mrs. Wilson

Good. Who can call the pizza shop?

Tốt. Ai sẽ gọi điện cho tiệm pizza?

Duc

I can call them on Thursday.

Em có thể gọi cho họ vào thứ Năm.

Mrs. Wilson

Great. What about games? Do you have a plan?

Tuyệt. Còn trò chơi thì sao? Em có kế hoạch chưa?

Duc

Yes. We want to play a word game. Can you explain the rules to the class? You explain things very well.

Rồi ạ. Bọn em muốn chơi một trò chơi về từ vựng. Cô giải thích luật chơi cho cả lớp được không ạ? Cô giải thích rất dễ hiểu.

Mrs. Wilson

Thank you. Yes, I can. Who prepares the room?

Cảm ơn em. Được, cô làm được. Ai sẽ chuẩn bị phòng?

Duc

Lan and Tuan. They can come early and prepare everything.

Lan và Tuấn ạ. Hai bạn ấy có thể đến sớm và chuẩn bị mọi thứ.

Mrs. Wilson

Please put the tables next to the wall. We need space for the games.

Nhớ kê bàn sát tường nhé. Mình cần chỗ trống để chơi trò chơi.

Duc

OK. And we want to put balloons on the windows.

Vâng. Và bọn em muốn treo bóng bay lên cửa sổ.

Mrs. Wilson

Nice. Who fills the balloons?

Hay đấy. Ai sẽ thổi bóng bay?

Duc

Everyone! We can fill them together before the party.

Cả lớp ạ! Bọn em có thể cùng thổi bóng trước khi liên hoan.

Mrs. Wilson

Good. And money? Do students need to pay?

Tốt. Còn tiền thì sao? Học sinh có cần đóng tiền không?

Duc

Yes, thirty thousand each. I can ask everyone tomorrow.

Có ạ, mỗi bạn ba mươi nghìn. Ngày mai em sẽ hỏi cả lớp.

Mrs. Wilson

Perfect. You're a very good class leader, Duc.

Hoàn hảo. Em là một lớp trưởng rất giỏi, Đức.

Duc

Thank you. Oh, one more thing. Can we have music at the party?

Em cảm ơn cô. À, còn một việc nữa. Liên hoan có được mở nhạc không ạ?

Mrs. Wilson

Yes, but not too loud. The other classes are studying.

Được, nhưng đừng to quá. Các lớp khác vẫn đang học.

Duc

No problem. This is going to be a great party!

Không vấn đề gì ạ. Đây sẽ là một bữa tiệc tuyệt vời!

Từ vựng trong bài (12)

to talk Động từ
nói, trò chuyện
to plan Động từ
lên kế hoạch, dự định
to need Động từ
cần, yêu cầu
to want Động từ
muốn, mong ước
Trong bài: wants
to share Động từ
chia sẻ, sẻ chia
to call Động từ
gọi, gọi điện
to explain Động từ
giải thích, làm rõ
to prepare Động từ
chuẩn bị, sửa soạn
Trong bài: prepares
to put Động từ
đặt, để
to fill Động từ
làm đầy, đổ đầy
Trong bài: fills
to ask Động từ
hỏi, chất vấn
to study Động từ
Trong bài: studying

Mẫu câu hay

Can I talk to you about the party?
Em nói chuyện với cô về buổi liên hoan được không?
"talk to + người + about + việc" = nói chuyện với ai về việc gì.
Students can share.
Học sinh có thể ăn chung.
"share" = chia sẻ, dùng chung.
Who prepares the room?
Ai chuẩn bị phòng?
Khi "who" là chủ ngữ, động từ chia ở ngôi thứ ba số ít: Who prepares…? Who fills…?
This is going to be a great party!
Đây sẽ là một bữa tiệc tuyệt vời!
"be going to" diễn tả điều sắp xảy ra hoặc dự đoán có căn cứ.

Kiểm tra nhanh

1. How many pizzas do they need?
💡 "Maybe eight big pizzas."
2. Who will explain the rules of the game?
💡 Đức nhờ: "Can you explain the rules to the class?" và cô đồng ý.
3. How much does each student pay?
💡 "thirty thousand each".

Cùng chủ đề Useful Verbs

Chủ đề khác cấp A1