Making a Fruit Smoothie

Làm sinh tố hoa quả
A1 Food and Ingredients 48 câu 12 từ vựng ~2 phút nghe
It's a hot morning. Chloe and her roommate, Uyen, want a healthy breakfast. They make fruit smoothies and toast in their small kitchen.
Một buổi sáng nóng nực. Chloe và bạn cùng phòng là Uyên muốn có bữa sáng lành mạnh. Họ làm sinh tố hoa quả và bánh mì nướng trong căn bếp nhỏ.
Nhân vật: Chloe, Uyen
48 câu
Chloe

It's so hot today. Let's make smoothies for breakfast.

Hôm nay nóng quá. Mình làm sinh tố cho bữa sáng đi.

Uyen

Great idea! What fruit do we have?

Ý hay đấy! Nhà mình có những loại hoa quả gì?

Chloe

Let me look. We have three bananas, two apples and some grapes.

Để mình xem. Có ba quả chuối, hai quả táo và một ít nho.

Uyen

I have two peaches in my bag. My aunt gave them to me.

Trong túi mình có hai quả đào. Cô mình cho đấy.

Chloe

Perfect. Peach and banana is my favorite smoothie.

Hoàn hảo. Sinh tố đào chuối là loại mình thích nhất.

Uyen

What else do we need?

Mình cần thêm gì nữa?

Chloe

Milk and a little ice. Is there milk in the refrigerator?

Sữa và một chút đá. Trong tủ lạnh có sữa không?

Uyen

Yes, there's one bottle of milk. And some cream. Do you want cream too?

Có, có một chai sữa. Và một ít kem tươi. Cậu có muốn cho kem tươi không?

Chloe

No, thanks. Cream is too heavy for a hot day.

Thôi, cảm ơn. Kem tươi béo quá với ngày nóng thế này.

Uyen

OK. I'll cut the fruit. You can wash the grapes.

Được. Mình sẽ cắt hoa quả. Cậu rửa nho nhé.

Chloe

Sure. Do you want an orange in it? We have oranges too.

Được. Cậu có muốn cho cam vào không? Nhà mình cũng có cam.

Uyen

Maybe some orange juice. And a little lemon. It makes the smoothie fresh.

Có lẽ cho ít nước cam. Và một chút chanh. Chanh làm sinh tố tươi mát hơn.

Chloe

Lemon? Interesting. OK, everything is in. Press the button!

Chanh à? Thú vị đấy. Được rồi, cho hết vào rồi. Bấm nút đi!

Uyen

Mmm, it's delicious. Very sweet.

Ừm, ngon quá. Rất ngọt.

Chloe

Are you still hungry? I can make some toast.

Cậu còn đói không? Mình có thể làm bánh mì nướng.

Uyen

Yes, please. With butter and cheese?

Có, làm đi. Với bơ và phô mai nhé?

Chloe

Sure. And I can cook some eggs. How many eggs do you want?

Được. Mình có thể chiên ít trứng nữa. Cậu muốn mấy quả trứng?

Uyen

Just one egg, please. I'm on a diet.

Một quả thôi. Mình đang ăn kiêng.

Chloe

On a diet? But you have toast with butter and cheese!

Ăn kiêng á? Nhưng cậu ăn bánh mì nướng với bơ và phô mai mà!

Uyen

Yes, but I have a healthy fruit smoothie too. So it's OK!

Ừ, nhưng mình còn uống sinh tố hoa quả lành mạnh nữa. Nên không sao!

Chloe

Ha ha. That's a very good plan.

Ha ha. Kế hoạch hay thật đấy.

Từ vựng trong bài (12)

fruit ˈfɹut Danh từ
trái cây
banana bəˈnænə Danh từ
Trong bài: bananas
apple ˈæpəɫ Danh từ
táo
Trong bài: apples
grape ˈɡɹeɪp Danh từ
nho, chùm
Trong bài: grapes
peach ˈpitʃ Danh từ
đào, đào
Trong bài: peaches
milk ˈmɪɫk Danh từ
cream ˈkɹim Danh từ
orange ˈɔɹəndʒ Danh từ
cam, một quả cam
Trong bài: oranges
lemon ˈɫɛmən Danh từ
chanh, quả chanh
butter ˈbətɝ Danh từ
bơ
cheese ˈtʃiz Danh từ
phô mai, phô mai
egg ˈɛɡ Danh từ
trứng, quả trứng
Trong bài: eggs

Mẫu câu hay

What fruit do we have?
Nhà mình có hoa quả gì?
"fruit" thường là danh từ không đếm được: some fruit, a lot of fruit.
Is there milk in the refrigerator?
Trong tủ lạnh có sữa không?
"Is there…?" dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được; "Are there…?" dùng với danh từ số nhiều.
It makes the smoothie fresh.
Nó làm sinh tố tươi mát hơn.
"make + đồ vật + tính từ" = làm cho cái gì trở nên…
I'm on a diet.
Tôi đang ăn kiêng.
"be on a diet" = đang ăn kiêng.

Kiểm tra nhanh

1. Who brings the peaches?
💡 Uyên nói: "I have two peaches in my bag."
2. Why doesn't Chloe want cream?
💡 "Cream is too heavy for a hot day."
3. How many eggs does Uyen want?
💡 "Just one egg, please."

Cùng chủ đề Food and Ingredients

Chủ đề khác cấp A1