My First Yoga Class

Buổi học yoga đầu tiên
A1 The Body 52 câu 9 từ vựng ~2 phút nghe
Thu wants to be healthy, so she joins a yoga class. It's her first lesson. The teacher, Maya, helps her with the simple moves.
Thu muốn khỏe mạnh nên đăng ký một lớp yoga. Đây là buổi học đầu tiên của cô. Cô giáo Maya giúp cô tập các động tác đơn giản.
Nhân vật: Maya, Thu
52 câu
Maya

Welcome to the class, Thu! Is this your first time doing yoga?

Chào mừng em đến lớp, Thu! Đây là lần đầu em tập yoga à?

Thu

Yes, it is. I sit at a desk all day, and my back always hurts.

Vâng ạ. Em ngồi bàn giấy cả ngày và lúc nào lưng cũng đau.

Maya

Yoga is very good for your back. Let's start slowly. Please stand on your mat.

Yoga rất tốt cho lưng. Mình bắt đầu từ từ nhé. Em đứng lên thảm đi.

Thu

OK. Like this?

Vâng. Như thế này ạ?

Maya

Good. Put your feet together. Now, put your hands up over your head.

Tốt. Khép hai bàn chân lại. Bây giờ giơ hai tay lên quá đầu.

Thu

Hands over my head. Got it.

Hai tay lên quá đầu. Em hiểu rồi.

Maya

Now stretch your arms up to the ceiling. Breathe in.

Giờ vươn hai cánh tay lên phía trần nhà. Hít vào.

Thu

Wow, I can feel it in my whole body.

Ồ, em cảm nhận được ở khắp cơ thể.

Maya

That's good. Now breathe out and put your hands down on the floor.

Tốt lắm. Giờ thở ra và đặt hai tay xuống sàn.

Thu

On the floor? I can't! My hands only go to my knees.

Xuống sàn á? Em không làm được! Tay em chỉ chạm tới đầu gối thôi.

Maya

That's fine. Bend your knees a little. Don't hurt your back.

Không sao. Em hơi gập đầu gối lại. Đừng làm đau lưng.

Thu

Oh, that's better. Now I can touch my feet.

Ồ, như vậy dễ hơn. Giờ em chạm được bàn chân rồi.

Maya

Great job. Next, stand on one leg. Put your right foot on your left leg.

Giỏi lắm. Tiếp theo, đứng trên một chân. Đặt bàn chân phải lên chân trái.

Thu

On one leg? Oh no, I'm falling!

Đứng một chân á? Ôi không, em sắp ngã!

Maya

Ha ha, it's OK. Look at one point on the wall. Keep your head still.

Ha ha, không sao. Nhìn vào một điểm trên tường. Giữ yên đầu.

Thu

OK, now I can do it. Five seconds… ten seconds!

Được rồi, giờ em làm được rồi. Năm giây… mười giây!

Maya

Wonderful. Now sit down and put your hands on your stomach. Breathe slowly.

Tuyệt vời. Giờ ngồi xuống và đặt hai tay lên bụng. Thở chậm thôi.

Thu

This part is easy. I love it.

Phần này dễ. Em thích lắm.

Maya

Everybody loves this part! Last one: lie on your back and close your eyes.

Ai cũng thích phần này! Động tác cuối: nằm ngửa và nhắm mắt lại.

Thu

Mmm. I feel so relaxed. My back doesn't hurt now.

Ừm. Em thấy thư giãn quá. Giờ lưng em không đau nữa.

Maya

That's the magic of yoga. Come two times a week, and your body will feel great.

Đó là điều kỳ diệu của yoga. Đến tập hai lần một tuần, cơ thể em sẽ thấy rất khỏe.

Thu

I will. See you on Thursday, Maya. Thank you!

Em sẽ đến. Hẹn gặp cô thứ Năm, cô Maya. Em cảm ơn cô!

Từ vựng trong bài (9)

back ˈbæk Danh từ
lưng, cột sống
foot ˈfʊt Danh từ
bàn chân, chân
Trong bài: feet
hand ˈhænd Danh từ
tay, bàn tay
Trong bài: hands
head ˈhɛd Danh từ
đầu, não
arm ˈɑɹm Danh từ
cánh tay
Trong bài: arms
body ˈbɑdi Danh từ
cơ thể, thân thể
knee ˈni Danh từ
đầu gối
Trong bài: knees
leg ˈɫɛɡ Danh từ
chân
stomach ˈstəmək Danh từ
dạ dày, bụng

Mẫu câu hay

Put your hands up over your head.
Giơ hai tay lên quá đầu.
Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ: Put…, Stand…, Bend…, Breathe in.
Breathe in. / Breathe out.
Hít vào. / Thở ra.
Hai câu thường gặp trong lớp yoga, thể dục.
Bend your knees a little.
Hơi gập đầu gối lại.
"a little" làm câu mệnh lệnh nhẹ nhàng hơn.
lie on your back
nằm ngửa
"back" là lưng. Nằm sấp là "lie on your stomach".

Kiểm tra nhanh

1. Why does Thu want to do yoga?
💡 Thu nói: "I sit at a desk all day, and my back always hurts."
2. What does Maya say when Thu can't touch the floor?
💡 Maya nói: "Bend your knees a little."
3. How often should Thu come to class?
💡 Maya nói: "Come two times a week."

Cùng chủ đề The Body

Chủ đề khác cấp A1