My Favorite Places in Town

Những nơi tôi thích trong thị trấn
A1 City 42 câu 10 từ vựng ~2 phút nghe
Amy is a new nurse at the town hospital. She doesn't know the town. Her co-worker, Son, tells her about the best places.
Amy là y tá mới ở bệnh viện của thị trấn. Cô chưa biết gì về thị trấn. Đồng nghiệp của cô là Sơn kể cho cô nghe về những nơi hay nhất.
Nhân vật: Amy, Son
42 câu
Son

So, Amy, how is your first week at the hospital?

Thế nào Amy, tuần đầu tiên ở bệnh viện của cô ra sao?

Amy

It's good, thanks. Everyone is very nice. But I don't know the town yet.

Tốt lắm, cảm ơn anh. Mọi người đều rất tốt. Nhưng tôi chưa biết gì về thị trấn.

Son

It's a small town, but it has everything. Do you like cooking?

Thị trấn nhỏ nhưng có đủ mọi thứ. Cô có thích nấu ăn không?

Amy

Yes, I do. Where can I buy food?

Có. Tôi có thể mua đồ ăn ở đâu?

Son

There's a big supermarket on Main Street. It's open every day until ten.

Có một siêu thị lớn trên phố Chính. Mở cửa hằng ngày đến mười giờ.

Amy

Great. And when I don't want to cook? Is there a good restaurant?

Tuyệt. Còn khi tôi không muốn nấu thì sao? Có nhà hàng nào ngon không?

Son

Yes, many. My favorite restaurant is near the river. They have amazing fish.

Có, nhiều lắm. Nhà hàng tôi thích nhất ở gần sông. Món cá ở đó tuyệt lắm.

Amy

I love fish. What do people do on the weekend here?

Tôi thích cá. Cuối tuần mọi người ở đây làm gì?

Son

Many people go to the movie theater. It's new, and the tickets are cheap.

Nhiều người đi rạp chiếu phim. Rạp mới, vé lại rẻ.

Amy

Nice. Is there a park? I like to run in the morning.

Hay đấy. Có công viên không? Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng.

Son

Yes, there's a beautiful park behind the hospital. There are benches under the trees, too. I often eat my lunch on a bench there.

Có, có một công viên đẹp sau bệnh viện. Dưới những tán cây còn có ghế dài. Tôi hay ngồi ăn trưa trên một chiếc ghế ở đó.

Amy

That sounds lovely. Is the town safe?

Nghe thật dễ chịu. Thị trấn có an toàn không?

Son

Very safe. The police station is in the center of town, and the police are very friendly.

Rất an toàn. Đồn cảnh sát ở trung tâm thị trấn, và cảnh sát rất thân thiện.

Amy

Good to know. Anything interesting for tourists?

Thật tốt khi biết vậy. Có gì thú vị cho khách du lịch không?

Son

There's a small museum about the history of the town. It's free on Sundays.

Có một bảo tàng nhỏ về lịch sử thị trấn. Chủ nhật vào cửa miễn phí.

Amy

Free? I'll go this Sunday.

Miễn phí à? Chủ nhật này tôi sẽ đi.

Son

If you want, my wife and I can show you around on Saturday.

Nếu cô muốn, thứ Bảy vợ chồng tôi có thể dẫn cô đi một vòng.

Amy

Really? That's so kind. Thank you, Son!

Thật ạ? Anh tốt quá. Cảm ơn anh, Sơn!

Son

No problem. Welcome to our town!

Không có gì. Chào mừng cô đến thị trấn của chúng tôi!

Từ vựng trong bài (10)

hospital ˈhɑˌspɪtəɫ Danh từ
bệnh viện
town ˈtaʊn Danh từ
thị trấn, làng
supermarket ˈsupɝˌmɑɹkɪt Danh từ
siêu thị, đại siêu thị
street ˈstɹit Danh từ
đường phố, đại lộ
restaurant ˈɹɛsˌtɹɑnt Danh từ
nhà hàng, quán ăn
movie theater Danh từ
rạp chiếu phim, rạp xi nê
park ˈpɑɹk Danh từ
công viên
bench ˈbɛntʃ Danh từ
ghế dài, băng ghế
Trong bài: benches
police pəˈɫis Danh từ
cảnh sát
museum ˈmjuziəm Danh từ
bảo tàng

Mẫu câu hay

I don't know the town yet.
Tôi chưa biết gì về thị trấn.
"yet" đặt cuối câu phủ định = chưa (nhưng sẽ).
It's open every day until ten.
Mở cửa hằng ngày đến mười giờ.
"until" = cho đến khi.
Good to know.
Thật tốt khi biết vậy / Hay đấy, tôi sẽ nhớ.
Câu đáp ngắn khi nhận được thông tin hữu ích.
We can show you around.
Chúng tôi có thể dẫn bạn đi một vòng.
"show someone around" = dẫn ai đó đi tham quan.

Kiểm tra nhanh

1. What is Amy's job?
💡 Bối cảnh: Amy là y tá mới (a new nurse) ở bệnh viện.
2. Where is the park?
💡 "there's a beautiful park behind the hospital."
3. When is the museum free?
💡 "It's free on Sundays."

Cùng chủ đề City

Chủ đề khác cấp A1