How Often Do You Exercise?

Bạn tập thể dục thường xuyên không?
A1 Adverbs and Pronouns 42 câu 17 từ vựng ~2 phút nghe
Kelly is a university student. She is doing a survey about healthy habits. She asks Mr. Thinh, a man in the park, some questions.
Kelly là sinh viên đại học. Cô đang làm khảo sát về thói quen sống lành mạnh. Cô hỏi chú Thịnh, một người đàn ông ở công viên, vài câu hỏi.
Nhân vật: Kelly, Mr. Thinh
42 câu
Kelly

Excuse me, sir. Do you have five minutes? I'm doing a survey.

Xin lỗi chú. Chú có năm phút không ạ? Cháu đang làm một cuộc khảo sát.

Mr. Thinh

Sure. What's it about?

Được. Về chủ đề gì vậy?

Kelly

Healthy habits. First question: how often do you exercise?

Thói quen lành mạnh ạ. Câu hỏi đầu tiên: chú tập thể dục bao lâu một lần?

Mr. Thinh

I always walk in this park in the morning. Every day.

Sáng nào chú cũng đi bộ ở công viên này. Ngày nào cũng vậy.

Kelly

Every day? Even when it rains?

Ngày nào cũng đi ạ? Cả khi trời mưa ạ?

Mr. Thinh

When it rains, I usually do exercises at home.

Khi trời mưa, chú thường tập ở nhà.

Kelly

Great. Do you play any sports?

Tuyệt quá. Chú có chơi môn thể thao nào không?

Mr. Thinh

I often play badminton with my wife. Maybe three times a week.

Chú hay chơi cầu lông với vợ. Khoảng ba lần một tuần.

Kelly

Next question: do you eat fast food?

Câu tiếp theo: chú có ăn đồ ăn nhanh không ạ?

Mr. Thinh

Sometimes. My children love pizza, so we have it on Sundays.

Thỉnh thoảng. Các con chú thích pizza nên Chủ nhật cả nhà ăn.

Kelly

Do you smoke?

Chú có hút thuốc không ạ?

Mr. Thinh

No, never. And I never drink beer.

Không, không bao giờ. Và chú cũng không bao giờ uống bia.

Kelly

Really? Not even at parties?

Thật ạ? Cả trong tiệc tùng cũng không ạ?

Mr. Thinh

Of course not. I drink tea or juice.

Tất nhiên là không. Chú uống trà hoặc nước ép.

Kelly

That's very healthy. Where do you work?

Thế thì lành mạnh quá. Chú làm việc ở đâu ạ?

Mr. Thinh

At a bank, here in the city. I sit at a desk all day, so I go outside at lunchtime and walk.

Ở một ngân hàng, ngay trong thành phố này. Chú ngồi bàn giấy cả ngày nên giờ ăn trưa chú ra ngoài đi bộ.

Kelly

Smart idea. Last question: what time do you go to bed?

Ý hay đấy ạ. Câu hỏi cuối: chú đi ngủ lúc mấy giờ?

Mr. Thinh

Usually at ten. But now my son is a baby, so I don't sleep much!

Thường là mười giờ. Nhưng giờ con trai chú còn bé nên chú không ngủ được nhiều!

Kelly

Ha ha. It gets better soon. Thank you so much for your time.

Ha ha. Sẽ sớm ổn hơn thôi ạ. Cảm ơn chú rất nhiều vì đã dành thời gian.

Mr. Thinh

You're welcome. Good luck with your survey. Come again tomorrow if you need more people!

Không có gì. Chúc cháu khảo sát thuận lợi. Nếu cần thêm người thì mai lại đến nhé!

Kelly

I will. My friend needs to do a survey too.

Cháu sẽ đến ạ. Bạn cháu cũng cần làm khảo sát.

Từ vựng trong bài (17)

what ˈhwət Đại từ
gì, cái gì
how ˈhaʊ Trạng từ
làm thế nào, bằng cách nào
often ˈɔfən Trạng từ
thường xuyên, nhiều lần
always ˈɔɫˌweɪz Trạng từ
luôn luôn, liên tục
when ˈhwɛn Trạng từ
khi nào, lúc nào
usually ˈjuʒəɫi Trạng từ
thường xuyên, thông thường
sometimes ˈsəmˌtaɪmz Trạng từ
đôi khi, thỉnh thoảng
never ˈnɛvɝ Trạng từ
không bao giờ, chưa bao giờ
really ˈɹiɫi Trạng từ
thực sự, quả thật
of course Thán từ
tất nhiên, dĩ nhiên
where ˈhwɛɹ Trạng từ
ở đâu, trong tình huống nào
here ˈhiɹ Trạng từ
ở đây, ngay đây
outside ˈaʊtˈsaɪd Trạng từ
bên ngoài, ngoài trời
now ˈnaʊ Trạng từ
bây giờ, hiện tại
soon ˈsun Trạng từ
sớm, chẳng bao lâu nữa
again əˈɡeɪn Trạng từ
lại nữa, một lần nữa
too ˈtu Trạng từ
cũng, cũng vậy

Mẫu câu hay

How often do you exercise?
Bạn tập thể dục bao lâu một lần?
Trả lời bằng trạng từ tần suất: always (luôn luôn) > usually (thường xuyên) > often (hay) > sometimes (thỉnh thoảng) > never (không bao giờ).
I always walk in this park.
Tôi luôn đi bộ ở công viên này.
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau động từ to be: I always walk / She is always late.
Of course not.
Tất nhiên là không.
Câu phủ định nhấn mạnh. "Of course!" = Tất nhiên rồi.
It gets better soon.
Sẽ sớm ổn hơn thôi.
"soon" = sớm, chẳng bao lâu nữa.

Kiểm tra nhanh

1. Where does Mr. Thinh exercise when it rains?
💡 "When it rains, I usually do exercises at home."
2. How often does he eat pizza?
💡 "Sometimes. … we have it on Sundays."
3. Why doesn't he sleep much now?
💡 "now my son is a baby, so I don't sleep much!"

Cùng chủ đề Adverbs and Pronouns

Chủ đề khác cấp A1