working-class

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc giai cấp công nhân, công nhân
🎯
Đừng chỉ tra "working-class" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to individuals or families who work in manual or non-managerial jobs, usually earning modest incomes and facing financial challenges
✏️
Câu ví dụ
Despite facing economic challenges , working-class individuals often display resilience and determination .
Mặc dù phải đối mặt với những thách thức kinh tế, các cá nhân thuộc tầng lớp lao động thường thể hiện sự kiên cường và quyết tâm.
✅
Luyện tập

"working-class" nghĩa là gì?