working-class
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc giai cấp công nhân, công nhân
Đừng chỉ tra "working-class" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to individuals or families who work in manual or non-managerial jobs, usually earning modest incomes and facing financial challenges
Câu ví dụ
Despite facing economic challenges , working-class individuals often display resilience and determination .
Mặc dù phải đối mặt với những thách thức kinh tế, các cá nhân thuộc tầng lớp lao động thường thể hiện sự kiên cường và quyết tâm.
Luyện tập
"working-class" nghĩa là gì?